sense of duty
Định nghĩa
Danh từ: Ý thức trách nhiệm – một động lực thúc đẩy từ bên trong, dựa trên nhận thức về nghĩa vụ đạo đức hoặc bổn phận phải làm đúng theo những gì được cho là đúng đắn, đáng tin cậy, hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Ý thức trách nhiệm mạnh mẽ của cô ấy đã khiến cô ấy ở lại muộn để hoàn thành báo cáo.)
- (Ý thức trách nhiệm của một người lính thường thúc đẩy họ hy sinh sự thoải mái cá nhân vì nhiệm vụ.)
- (Anh ấy cảm thấy một ý thức trách nhiệm sâu sắc phải chăm sóc cha mẹ già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sense of duty towards someone/something": ý thức trách nhiệm đối với ai/cái gì.
- She has a strong sense of duty towards her community. (Cô ấy có ý thức trách nhiệm mạnh mẽ đối với cộng đồng của mình.)
- "Out of a sense of duty": vì ý thức trách nhiệm (như một động lực).
- He volunteered for the task, not for reward, but out of a sense of duty. (Anh ấy tình nguyện làm nhiệm vụ, không phải vì phần thưởng, mà vì ý thức trách nhiệm.)
- "To fulfill one’s sense of duty": hoàn thành ý thức trách nhiệm của mình.
- She worked tirelessly to fulfill her sense of duty to her country. (Cô ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành ý thức trách nhiệm đối với đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Duty-bound (adj): bị ràng buộc bởi trách nhiệm, có nghĩa vụ phải làm.
- As a doctor, she felt duty-bound to help the injured. (Là một bác sĩ, cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ người bị thương.)
- Sense of obligation (danh từ): ý thức về nghĩa vụ (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào sự ràng buộc hơn là đạo đức).
Từ đồng nghĩa
- Conscience: lương tâm (ý thức về đúng sai, thường dẫn đến hành động trách nhiệm).
- Moral responsibility: trách nhiệm đạo đức.
- Dutifulness: tính tận tụy, sự chu toàn bổn phận.
Thành ngữ liên quan
- "Do one’s duty": làm tròn bổn phận.
- He always does his duty, no matter how difficult. (Anh ấy luôn làm tròn bổn phận của mình, dù khó khăn đến đâu.)
- "Above and beyond the call of duty": vượt quá yêu cầu của nhiệm vụ (làm nhiều hơn mức cần thiết).
- Her volunteer work was above and beyond the call of duty. (Công việc tình nguyện của cô ấy đã vượt quá yêu cầu của nhiệm vụ.)